Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(2 quy cách)
| Quy Cách | Cấp Độ | Giá giao ngay ($/t) | FOB ($/t) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| φ10 | HPB300 | $571/t | $583.02/t | → ¥0 (0.0%) |
| φ12 | HPB300 | $574/t | $586.00/t | → ¥0 (0.0%) |
Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.
| Điểm Đến | Tiền mặt đến cảng | Ròng đến cảng | Phí vận chuyển | Thuế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | $704.52/t | $643.20/t | $28/t | 0% | — |
| 🇵🇭 Philippines | $700.59/t | $627.01/t | $32/t | 0% | — |
| 🇹🇭 Thailand | $721.24/t | $678.32/t | $30/t | 0% | — |
| 🇮🇩 Indonesia | $700.98/t | $618.20/t | $35/t | 0% | — |
| 🇲🇾 Malaysia | $660.26/t | $660.26/t | $/t | undefined% | — |
| 🇦🇪 UAE | $681.05/t | $648.86/t | $38/t | 5% | — |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | $745.44/t | $648.86/t | $40/t | 5% | — |
| 🇹🇷 Turkey | $740.84/t | $618.20/t | $35/t | 0% | — |
| 🇪🇬 Egypt | $739.00/t | $648.86/t | $30/t | 5% | — |
| 🇷🇺 Russia | $679.52/t | $618.20/t | $45/t | 10% | — |
| 🇺🇦 Ukraine | $679.52/t | $618.20/t | $38/t | 5% | — |
| 🇺🇸 United States | $679.52/t | $679.52/t | $100/t | 50% | — |
| 🇨🇦 Canada | $679.52/t | $618.20/t | $25/t | 0% | — |
| 🇰🇷 South Korea | $679.52/t | $618.20/t | $15/t | 0% | — |
| 🇳🇱 Netherlands | $844.76/t | $783.44/t | $60/t | 0% | — |
| 🇩🇪 Germany | $844.76/t | $783.44/t | $65/t | 0% | — |
| 🇳🇬 Nigeria | $679.52/t | $679.52/t | $150/t | 5% | — |
| 🇿🇦 South Africa | $679.52/t | $618.20/t | $50/t | 10% | — |