S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày
Trang chủGiá & Chỉ sốMáy tính Chi phí Đương cảngBản tin hàng ngàyMua sắm qua RFQXuất khẩu
Đăng nhập / Đăng kýMua sắm qua RFQ
S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày

Đối tác thép đáng tin cậy từ Trung Quốc đến thế giới.

Liên kết nhanh

Trang chủGiá & Chỉ sốXuất khẩuMáy tính Chi phí Đương cảngMua sắm qua RFQThuế carbonTiêu chuẩnGóc nhìn mua hàngHướng dẫn Thép

Liên hệ

T+86 138 60139 172

Esales@dailysteelprice.com

Theo dõi cập nhật

Đăng ký để nhận giá thép mới nhất, phân tích thị trường và tin tức ngành.

© 2026 Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày. Mọi quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Trang chủBáo giáCông cụTài khoản của tôi
  1. Home
  2. /
  3. Giá
  4. /
  5. Medium Plate

Giá Medium Plate Trung Quốc hôm nay

FOB Trung Quốc2026-09-16
$554.50/t
≈ $543/t · 18mm*2000*L

Xu hướng giá 7 ngày

Medium Plate · Tất cả quy cách

Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(23 quy cách)

Quy CáchCấp ĐộGiá giao ngay ($/t)FOB ($/t)Thay đổiThương hiệu
18mm*2000*LQ235B$543/t$554.50/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
14mm*2000*LQ235B$546/t$557.47/t↑ +¥20 (+0.6%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
16mm*2000*LQ235B$546/t$557.47/t↑ +¥20 (+0.6%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
12mm*2000*LQ235B$557/t$569.36/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
20mm*2000*LQ235B$557/t$569.36/t↑ +¥10 (+0.3%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
25mm*2000*LQ235B$557/t$569.36/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
22mm*2000*LQ235B$557/t$569.36/t↑ +¥10 (+0.3%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
30mm*2000*LQ235B$565/t$576.79/t↑ +¥10 (+0.3%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
16mm*2000*LQ355B$572/t$584.23/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
40mm*2000*LQ235B$572/t$584.23/t↑ +¥10 (+0.3%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
18mm*2000*LQ355B$572/t$584.23/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
14mm*2000*LQ355B$572/t$584.23/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
50mm*2000*LQ235B$572/t$584.23/t↑ +¥10 (+0.3%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
20mm*2000*LQ355B$578/t$590.17/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
22mm*2000*LQ355B$578/t$590.17/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
10mm*2000*LQ235B$580/t$591.66/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
25mm*2000*LQ355B$584/t$596.12/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
12mm*2000*LQ355B$587/t$599.09/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
30mm*2000*LQ355B$590/t$602.07/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
40mm*2000*LQ355B$595/t$606.53/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
8mm*2000*LQ235B$595/t$606.53/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
10mm*2000*LQ355B$604/t$615.45/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
8mm*2000*LQ355B$609/t$621.39/t→ ¥0 (0.0%)鞍钢、武钢, 沙钢、马钢, 济钢、南钢, 首钢、包钢, 营口、柳钢, 韶钢、临钢, 太钢、新钢, 湘钢、河钢
Giá theo cơ sở FOB cảng Trung Quốc. Xu hướng so với phiên giao dịch trước.

Giá xuất khẩu theo điểm đến

Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.

Điểm ĐếnTiền mặt đến cảngRòng đến cảngPhí vận chuyểnThuếTrạng thái
🇻🇳 Vietnam$681.75/t$622.50/t$38/t0% +VAT10%—
🇵🇭 Philippines$670.69/t$600.31/t$32/t0% +VAT12%—
🇹🇭 Thailand$691.18/t$648.22/t$30/t5% +VAT7%—
🇮🇩 Indonesia$774.45/t$682.93/t$35/t15% +VAT11%—
🇲🇾 Malaysia$660.82/t$660.82/t$30/t5% +VAT5%—
🇦🇪 UAE$658.24/t$627.13/t$38/t5% +VAT5%—
🇸🇦 Saudi Arabia$722.86/t$629.23/t$40/t5% +VAT15%—
🇹🇷 Turkey$712.40/t$594.50/t$35/t0% +VAT20%—
🇪🇬 Egypt$704.65/t$618.73/t$30/t5% +VAT14%—
Ước tính CFR mang tính chất tham khảo dựa trên mức phí vận tải thông thường. Chỉ để tham khảo.
Tính giá thành đến nơi →Lấy Báo Giá Qua RFQ →