D
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày
Trang chủGiá & Chỉ sốMáy tính Chi phí Đương cảngBản tin hàng ngày
Đăng nhập / Đăng kýMua sắm qua RFQ
D
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày

Đối tác thép đáng tin cậy từ Trung Quốc đến thế giới.

Liên hệ

T+86 138 60139 172

Esales@dailysteelprice.com

Liên kết nhanh

Giá vật liệu xây dựng / tiết diện / tấm Trung QuốcMáy tính chi phí đến cảng đíchMáy tính giá FOB cảng Thượng Hải Trung QuốcCông cụ so sánh cấp độ tiêu chuẩnGóc nhìn mua hàngHướng dẫn ThépMua sắm qua RFQ

Sản phẩm

—

Tại sao chọn chúng tôi

Cập nhật giá miễn phí hàng ngàyGiá nhà máy trực tiếpMáy tính giá thành đến cảngCông cụ dấu chân carbon CBAMPhân tích thị trường hàng ngàyChina Steel SeaSteel Trade Global

Theo dõi cập nhật

Đăng ký để nhận giá thép mới nhất, phân tích thị trường và tin tức ngành.

© 2026 Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày. Mọi quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Trang chủBáo giáCông cụBản tin hằng ngày
  1. Home
  2. /
  3. Giá
  4. /
  5. Thép thanh dẹt mạ kẽm

Giá Thép thanh dẹt mạ kẽm Trung Quốc hôm nay

FOB Trung Quốc2026-10-31
$700.82/t
≈ $689/t · 60*8

Xu hướng giá 7 ngày

Thép thanh dẹt mạ kẽm · Tất cả quy cách

Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(7 quy cách)

View Product →
Quy CáchCấp ĐộGiá giao ngay ($/t)FOB ($/t)Thay đổiThương hiệu
60*8Q235B$689/t$700.82/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
40*4Q235B$699/t$711.25/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
40*5Q235B$707/t$718.71/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
100*8Q235B$714/t$726.16/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
30*3Q235B$722/t$733.62/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
50*5Q235B$723/t$735.11/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
25*4Q235B$723/t$735.11/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
Giá theo cơ sở FOB cảng Trung Quốc. Xu hướng so với phiên giao dịch trước.

Giá xuất khẩu theo điểm đến

Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.

Điểm ĐếnTiền mặt đến cảngRòng đến cảngPhí vận chuyểnThuếTrạng thái
🇻🇳 Vietnam$832.26/t$759.33/t$28/t0%—
🇵🇭 Philippines$912.34/t$816.07/t$32/t0%—
🇹🇭 Thailand$861.50/t$807.89/t$30/t0%—
🇮🇩 Indonesia$915.57/t$807.26/t$35/t0%—
🇲🇾 Malaysia$858.78/t$858.78/t$/tundefined%—
🇦🇪 UAE$809.09/t$770.80/t$38/t5%—
🇸🇦 Saudi Arabia$885.67/t$770.80/t$40/t5%—
🇹🇷 Turkey$880.20/t$734.33/t$35/t0%—
🇪🇬 Egypt$878.01/t$770.80/t$30/t5%—
🇷🇺 Russia$807.26/t$734.33/t$45/t10%—
🇺🇦 Ukraine$807.26/t$734.33/t$38/t5%—
🇺🇸 United States$807.26/t$807.26/t$100/t50%—
🇨🇦 Canada$807.26/t$734.33/t$25/t0%—
🇰🇷 South Korea$807.26/t$734.33/t$15/t0%—
🇳🇱 Netherlands$807.26/t$734.33/t$60/t0%—
🇩🇪 Germany$807.26/t$734.33/t$65/t0%—
🇳🇬 Nigeria$807.26/t$807.26/t$150/t5%—
🇿🇦 South Africa$807.26/t$734.33/t$50/t10%—
Ước tính CFR mang tính chất tham khảo dựa trên mức phí vận tải thông thường. Chỉ để tham khảo.
Tính giá thành đến nơi →Lấy Báo Giá Qua RFQ →