Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(7 quy cách)
| Quy Cách | Cấp Độ | Giá giao ngay ($/t) | FOB ($/t) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 1.0mm*1250*C | ST12/DC01 | $565/t | $577.06/t | → ¥0 (0.0%) |
| 1.2mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $574/t | $586.00/t | → ¥0 (0.0%) |
| 1.5mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $574/t | $586.00/t | → ¥0 (0.0%) |
| 1.0mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $574/t | $586.00/t | → ¥0 (0.0%) |
| 2.0mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $583/t | $594.95/t | → ¥0 (0.0%) |
| 2.5mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $622/t | $633.72/t | → ¥0 (0.0%) |
| 3.0mm*1250*2500 | ST12/DC01 | $637/t | $648.63/t | → ¥0 (0.0%) |
Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.
| Điểm Đến | Tiền mặt đến cảng | Ròng đến cảng | Phí vận chuyển | Thuế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | $705.59/t | $644.17/t | $28/t | 0% | — |
| 🇵🇭 Philippines | $706.16/t | $631.98/t | $32/t | 0% | — |
| 🇹🇭 Thailand | $728.42/t | $683.13/t | $30/t | 0% | — |
| 🇮🇩 Indonesia | $780.53/t | $688.29/t | $35/t | 0% | — |
| 🇲🇾 Malaysia | $695.73/t | $695.73/t | $/t | undefined% | — |
| 🇦🇪 UAE | $693.15/t | $660.38/t | $38/t | 5% | — |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | $761.10/t | $662.48/t | $40/t | 5% | — |
| 🇹🇷 Turkey | $750.40/t | $626.17/t | $35/t | 0% | — |
| 🇪🇬 Egypt | $742.56/t | $651.98/t | $30/t | 5% | — |
| 🇷🇺 Russia | $682.79/t | $621.17/t | $45/t | 10% | — |
| 🇺🇦 Ukraine | $682.79/t | $621.17/t | $38/t | 5% | — |
| 🇺🇸 United States | $682.79/t | $682.79/t | $100/t | 50% | — |
| 🇨🇦 Canada | $682.79/t | $621.17/t | $25/t | 0% | — |
| 🇰🇷 South Korea | $682.79/t | $621.17/t | $15/t | 0% | — |
| 🇳🇱 Netherlands | $883.50/t | $821.88/t | $60/t | 0% | — |
| 🇩🇪 Germany | $883.50/t | $821.88/t | $65/t | 0% | — |
| 🇳🇬 Nigeria | $682.79/t | $682.79/t | $150/t | 5% | — |
| 🇿🇦 South Africa | $682.79/t | $621.17/t | $50/t | 10% | — |