Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(7 quy cách)
| Quy Cách | Cấp Độ | Giá giao ngay ($/t) | FOB ($/t) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 10# | Q235B | $590/t | $601.51/t | → ¥0 (0.0%) |
| 8# | Q235B | $590/t | $601.51/t | → ¥0 (0.0%) |
| 12# | Q235B | $590/t | $601.51/t | → ¥0 (0.0%) |
| 14# | Q235B | $609/t | $620.68/t | → ¥0 (0.0%) |
| 16# | Q235B | $609/t | $620.68/t | → ¥0 (0.0%) |
| 5# | Q235B | $638/t | $650.16/t | → ¥0 (0.0%) |
| 20# | Q235B | $653/t | $664.91/t | → ¥0 (0.0%) |
Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.
| Điểm Đến | Tiền mặt đến cảng | Ròng đến cảng | Phí vận chuyển | Thuế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | $724.66/t | $661.51/t | $30/t | 0% +VAT10% | — |
| 🇵🇭 Philippines | $721.10/t | $645.32/t | $30/t | 0% +VAT12% | — |
| 🇹🇭 Thailand | $742.67/t | $698.46/t | $30/t | 0% +VAT7% | — |
| 🇮🇩 Indonesia | $721.77/t | $636.51/t | $30/t | 0% +VAT11% | — |
| 🇲🇾 Malaysia | $711.06/t | $711.06/t | $30/t | 0% +VAT10% | — |
| 🇦🇪 UAE | $701.24/t | $668.09/t | $30/t | 5% +VAT5% | — |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | $767.55/t | $668.09/t | $30/t | 5% +VAT15% | — |
| 🇹🇷 Turkey | $762.81/t | $636.51/t | $30/t | 0% +VAT20% | — |
| 🇪🇬 Egypt | $760.92/t | $668.09/t | $30/t | 5% +VAT14% | — |