Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(1 quy cách)
| Quy Cách | Cấp Độ | Giá giao ngay ($/t) | FOB ($/t) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| φ48 | Q235 | $569/t | $580.87/t | ↓ ¥10 (-0.3%) |
Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.
| Điểm Đến | Tiền mặt đến cảng | Ròng đến cảng | Phí vận chuyển | Thuế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | $701.96/t | $640.87/t | $30/t | 0% +VAT10% | — |
| 🇵🇭 Philippines | $697.98/t | $624.68/t | $30/t | 0% +VAT12% | — |
| 🇹🇭 Thailand | $718.52/t | $675.76/t | $30/t | 0% +VAT7% | — |
| 🇮🇩 Indonesia | $698.34/t | $615.87/t | $30/t | 0% +VAT11% | — |
| 🇲🇾 Malaysia | $688.36/t | $688.36/t | $30/t | 0% +VAT10% | — |
| 🇦🇪 UAE | $678.48/t | $646.41/t | $30/t | 5% +VAT5% | — |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | $742.62/t | $646.41/t | $30/t | 5% +VAT15% | — |
| 🇹🇷 Turkey | $738.04/t | $615.87/t | $30/t | 0% +VAT20% | — |
| 🇪🇬 Egypt | $736.21/t | $646.41/t | $30/t | 5% +VAT14% | — |