S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày
Trung tâm GiáMáy tính Chi phí Đương cảngCông cụ thường dùngBản tin hàng ngàyMua sắm qua RFQChỉ số GiáXuất khẩu
Đăng nhập / Đăng kýMua sắm qua RFQ
S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày

Đối tác thép đáng tin cậy từ Trung Quốc đến thế giới.

Liên kết nhanh

Trang chủTrung tâm GiáXuất khẩuChi phí CIFMua sắm qua RFQChỉ số DSPThuế carbonTiêu chuẩnGiới thiệu

Liên hệ

T+86 123 4567 890

Esales@gtb.hk

Theo dõi cập nhật

Đăng ký để nhận giá thép mới nhất, phân tích thị trường và tin tức ngành.

© 2026 Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày. Mọi quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Trang chủBáo giáChỉ mụcCông cụTài khoản của tôi
← Xem Tất Cả Giá →

Giá 热轧H型钢 Trung Quốc hôm nay

FOB Trung Quốc2026-09-02
$523.37/t
≈ $512/t · 200*200*8*12

Xu hướng giá 7 ngày

热轧H型钢 · Tất cả quy cách

Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(11 quy cách)

Quy CáchCấp ĐộGiá giao ngay ($/t)FOB ($/t)Thay đổiThương hiệu
150*150*7*10Q235/SS400$512/t$523.37/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
200*200*8*12Q235/SS400$512/t$523.37/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
250*250*9*14Q235/SS400$516/t$527.80/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
600*200*11*17Q235/SS400$517/t$529.27/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
300*300*10*15Q235/SS400$517/t$529.27/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
500*200*10*16Q235/SS400$517/t$529.27/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
400*200*8*13Q235/SS400$519/t$530.75/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
100*100*6*8Q235/SS400$525/t$536.64/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
350*350*12*19Q235/SS400$532/t$544.02/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
700*300*13*24Q235/SS400$532/t$544.02/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
400*400*13*21Q235/SS400$538/t$549.91/t→ ¥0 (0.0%)马钢、鑫达, 津西、天柱, 宝得、首钢长治、包钢
Giá theo cơ sở FOB cảng Trung Quốc. Xu hướng so với phiên giao dịch trước.

Giá xuất khẩu theo điểm đến

Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.

Điểm ĐếnTiền mặt đến cảngRòng đến cảngPhí vận chuyểnThuếTrạng thái
🇻🇳 Vietnam$643.58/t$587.80/t$30/t0% +VAT10%—
🇵🇭 Philippines$638.55/t$571.61/t$30/t0% +VAT12%—
🇹🇭 Thailand$656.43/t$617.38/t$30/t0% +VAT7%—
🇮🇩 Indonesia$638.11/t$562.80/t$30/t0% +VAT11%—
🇲🇾 Malaysia$602.09/t$602.09/t$30/t0% +VAT5%—
🇦🇪 UAE$619.97/t$590.69/t$30/t5% +VAT5%—
🇸🇦 Saudi Arabia$678.54/t$590.69/t$30/t5% +VAT15%—
🇹🇷 Turkey$674.36/t$562.80/t$30/t0% +VAT20%—
🇪🇬 Egypt$672.69/t$590.69/t$30/t5% +VAT14%—
Ước tính CFR mang tính chất tham khảo dựa trên mức phí vận tải thông thường. Chỉ để tham khảo.
Tính giá thành đến nơi →Lấy Báo Giá Qua RFQ →