Tất cả quy cách của sản phẩm này với giá hôm nay(2 quy cách)
| Quy Cách | Cấp Độ | Giá giao ngay ($/t) | FOB ($/t) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| φ10 | HPB300 | $568/t | $579.40/t | → ¥0 (0.0%) |
| φ12 | HPB300 | $572/t | $583.82/t | → ¥0 (0.0%) |
Chi phí đến cảng đầy đủ theo điểm đến (tiền mặt), bao gồm cước, thuế, VAT/SST, phí cảng và biện pháp thương mại.
| Điểm Đến | Tiền mặt đến cảng | Ròng đến cảng | Phí vận chuyển | Thuế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | $705.20/t | $643.82/t | $30/t | 0% +VAT10% | — |
| 🇵🇭 Philippines | $701.29/t | $627.63/t | $30/t | 0% +VAT12% | — |
| 🇹🇭 Thailand | $721.97/t | $679.00/t | $30/t | 0% +VAT7% | — |
| 🇮🇩 Indonesia | $701.69/t | $618.82/t | $30/t | 0% +VAT11% | — |
| 🇲🇾 Malaysia | $660.91/t | $660.91/t | $30/t | 0% +VAT5% | — |
| 🇦🇪 UAE | $681.74/t | $649.51/t | $30/t | 5% +VAT5% | — |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | $746.19/t | $649.51/t | $30/t | 5% +VAT15% | — |
| 🇹🇷 Turkey | $741.58/t | $618.82/t | $30/t | 0% +VAT20% | — |
| 🇪🇬 Egypt | $739.74/t | $649.51/t | $30/t | 5% +VAT14% | — |