Bản tin hôm nay2026-09-12

Giá Xuất Khẩu Thép Trung Quốc Ổn Định: HRC Giảm Nhẹ, Thép Dây Giữ平稳

价格趋势-0.13%→ Ổn định
现货指数$510
情绪Giảm giá
询盘需求→ Ổn định
AI 自动生成
中国钢材价格
实时数据

Tín Hiệu Giá Hàng Ngày & Delta

Cuộn thép cán nóng (HRC) giảm 0,28% xuống $542,51/t FOB, là mức giảm đáng chú ý duy nhất trong bốn hạng mục hôm nay. Dây thép cacbon cao (82B) tăng vọt 0,8% lên $943,81/t, trong khi Cốt thép gân HRB400Cuộn thép cán nguội giữ nguyên ở mức $554,40/t và $603,45/t lần lượt.

Tác Động Đến Chi PhíCIF

Với xu hướng FOB hầu như đi ngang, chi phí vận tải biển và cấu trúc thuế giờ đây chi phối phần lớn bất ổn chi phí CIF. Người mua nên tính toán qua **Máy Tính Chi Phí CIF** trước khi cam kết cửa giao hàng quý IV.

Sản phẩmXu hướng FOBKhuyến nghị
HRC 2,75mm$542,51 (-0,28%)Giữ nguyên - theo dõi freight
HRC 2,75mm$542,51 (-0,28%)Giữ nguyên - theo dõi freight
Dây 82B$943,81 (+0,8%)Phong tỏa ngay trước khi biến động thêm

Khu Vực Procurement

Người mua dài (Rebar/Wire Rod): Dây làm fastener đang trong Khu vực Mua Mạnh — mức tăng 0,8% cho thấy nguồn cung đang thắt chặt. Rebar vẫn ổn định; Giữ & Theo Dõi đến khi tỷ lệ freight rõ ràng.

Người mua tấm phẳng (Plate/HRC): Mức giảm nhẹ của HRC cho thấy không có áp lực khẩn cấp. Khóa tỷ lệ Freight ngay để phòng ngừa biến động vận chuyển quý IV.

Người mua thép công nghiệp: Thép nồi hơi Q345R ở mức $677,76/t chưa có dữ liệu so sánh ngày hôm trước — hãy xem đây là mốc tham chiếu mới và tiến hành thận trọng qua **Cổng RFQ** cho cam kết khối lượng.

深度分析
China Steel Weekly Report: Flat and Long Products Edge Lower Mid-September
阅读完整报告

核心价格(美元/吨)

2026-09-11
品种现货美元FOB越南菲律宾泰国印尼马来
High Speed Wire Rod$562
¥3780
$573.72$602$606$604$609$607
Rebar$543
¥3650
$554.4$582$586$584$589$587
Spiral Rebar$597
¥4020
$609.39$637$641$639$644$642
Hot Rolled Coil$531
¥3570
$542.51$571$575$573$578$576
Cold Rolled Coil$592
¥3980
$603.45$631$635$633$638$636
Medium Plate$597
¥4020
$609.39$637$641$639$644$642
Angle Steel$522
¥3510
$533.59$562$566$564$569$567
Channel Steel$525
¥3530
$536.56$565$569$567$572$570
现货=上海现货人民币转美元,FOB=到上海港FOB价,到岸价=到对应国家港口的价格(美元/吨)