Bản tin hôm nay2026-09-11

Giá Thép Xuất Khẩu Trung Quốc Ổn Định: HRC & Thép Gai Không Đổi, Prestress Tăng $7.3/t

价格趋势-0.13%→ Ổn định
现货指数$510
情绪Giảm giá
询盘需求→ Ổn định
AI 自动生成
中国钢材价格
实时数据

Tín Hiệu Giá & Chênh Lệch Hàng Ngày

Xuất khẩu thép Trung Quốc ghi nhận biến động gần như bằng không vào ngày 11/09/2026. Cuộn thép cán nóng (HRC) giảm 0,28% xuống $542,51/t, trong khi Cà vẹt HRB400Dây thép tròn Q235 neo持平 ở $554,40/t và $573,72/t. Động thái định hướng duy nhất đến từ Dây thép dự ứng lực (82B), tăng 0,8% lên $943,81/t.

Tác Động Chi Phí Đục Cảng

Với biên độ FOB ngang phẳng, chi phí vận tải biển và chênh lệch thuế hiện chi phối bất định ngân sách. Người mua nên chốt chi phí logistics trước khi điều chỉnh lãi suất cuối quý.

Sản phẩmBiến động FOBHành động khuyến nghị
HRC 2,75mm-0,28% → $542,51Giữ & Theo dõi
Cà vẹt φ10ngang → $554,40Chốt lãi suất vận tải
Dây dự ứng lực 82B+0,8% → $943,81Cửa sổ Mua mạnh

👉 Máy tính chi phí đục cảng để phân tích CIF đầy đủ.

Khu Vực Cấm Mua Sắm

Người mua thép dăm (cà vẹt, dây thép, thép góc, thép chữ U): Giá đang ổn định — cửa sổ lý tưởng để khóa hợp đồng ở mức giá hiện tại trước khi nguồn cung Q4 thắt chặt.Hành động qua Cổng RFQ.

Người mua thép bản phẳng (HRC, CRCC, tấm giữa): Xu hướng giảm nhẹ (-0,28% đến -0,5%) gợi ý sự kiên nhẫn; chờ đợi độ mềm further trước khi cam kết khối lượng lớn.

Người mua thép công nghiệp (dây dự ứng lực, tấm lò hơi): Dây thép dự ứng lực ghi nhận đà tăng +0,8% — cân nhắc mua sớm. Tấm lò hơi ở $677,76/t không có so sánh trước; theo dõi phiên tiếp theo.

深度分析
China Steel Weekly Report: Flat and Long Products Edge Lower Mid-September
阅读完整报告

核心价格(美元/吨)

2026-09-11
品种现货美元FOB越南菲律宾泰国印尼马来
High Speed Wire Rod$562
¥3780
$573.72$602$606$604$609$607
Rebar$543
¥3650
$554.4$582$586$584$589$587
Spiral Rebar$597
¥4020
$609.39$637$641$639$644$642
Hot Rolled Coil$531
¥3570
$542.51$571$575$573$578$576
Cold Rolled Coil$592
¥3980
$603.45$631$635$633$638$636
Medium Plate$597
¥4020
$609.39$637$641$639$644$642
Angle Steel$522
¥3510
$533.59$562$566$564$569$567
Channel Steel$525
¥3530
$536.56$565$569$567$572$570
现货=上海现货人民币转美元,FOB=到上海港FOB价,到岸价=到对应国家港口的价格(美元/吨)