Giá Thép Xuất Khẩu Trung Quốc Ổn Định: HRC & Thép Gai Không Đổi, Prestress Tăng $7.3/t
Tín Hiệu Giá & Chênh Lệch Hàng Ngày
Xuất khẩu thép Trung Quốc ghi nhận biến động gần như bằng không vào ngày 11/09/2026. Cuộn thép cán nóng (HRC) giảm 0,28% xuống $542,51/t, trong khi Cà vẹt HRB400 và Dây thép tròn Q235 neo持平 ở $554,40/t và $573,72/t. Động thái định hướng duy nhất đến từ Dây thép dự ứng lực (82B), tăng 0,8% lên $943,81/t.
Tác Động Chi Phí Đục Cảng
Với biên độ FOB ngang phẳng, chi phí vận tải biển và chênh lệch thuế hiện chi phối bất định ngân sách. Người mua nên chốt chi phí logistics trước khi điều chỉnh lãi suất cuối quý.
| Sản phẩm | Biến động FOB | Hành động khuyến nghị |
|---|---|---|
| HRC 2,75mm | -0,28% → $542,51 | Giữ & Theo dõi |
| Cà vẹt φ10 | ngang → $554,40 | Chốt lãi suất vận tải |
| Dây dự ứng lực 82B | +0,8% → $943,81 | Cửa sổ Mua mạnh |
👉 Máy tính chi phí đục cảng để phân tích CIF đầy đủ.
Khu Vực Cấm Mua Sắm
Người mua thép dăm (cà vẹt, dây thép, thép góc, thép chữ U): Giá đang ổn định — cửa sổ lý tưởng để khóa hợp đồng ở mức giá hiện tại trước khi nguồn cung Q4 thắt chặt.Hành động qua Cổng RFQ.
Người mua thép bản phẳng (HRC, CRCC, tấm giữa): Xu hướng giảm nhẹ (-0,28% đến -0,5%) gợi ý sự kiên nhẫn; chờ đợi độ mềm further trước khi cam kết khối lượng lớn.
Người mua thép công nghiệp (dây dự ứng lực, tấm lò hơi): Dây thép dự ứng lực ghi nhận đà tăng +0,8% — cân nhắc mua sớm. Tấm lò hơi ở $677,76/t không có so sánh trước; theo dõi phiên tiếp theo.
核心价格(美元/吨)
2026-09-11| 品种 | 现货美元 | FOB | 越南 | 菲律宾 | 泰国 | 印尼 | 马来 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| High Speed Wire Rod | $562 ¥3780 | $573.72 | $602 | $606 | $604 | $609 | $607 |
| Rebar | $543 ¥3650 | $554.4 | $582 | $586 | $584 | $589 | $587 |
| Spiral Rebar | $597 ¥4020 | $609.39 | $637 | $641 | $639 | $644 | $642 |
| Hot Rolled Coil | $531 ¥3570 | $542.51 | $571 | $575 | $573 | $578 | $576 |
| Cold Rolled Coil | $592 ¥3980 | $603.45 | $631 | $635 | $633 | $638 | $636 |
| Medium Plate | $597 ¥4020 | $609.39 | $637 | $641 | $639 | $644 | $642 |
| Angle Steel | $522 ¥3510 | $533.59 | $562 | $566 | $564 | $569 | $567 |
| Channel Steel | $525 ¥3530 | $536.56 | $565 | $569 | $567 | $572 | $570 |