S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày
Trang chủGiá & Chỉ sốMáy tính Chi phí Đương cảngBản tin hàng ngàyMua sắm qua RFQXuất khẩu
Đăng nhập / Đăng kýMua sắm qua RFQ
S
Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày

Đối tác thép đáng tin cậy từ Trung Quốc đến thế giới.

Liên kết nhanh

Trang chủGiá & Chỉ sốXuất khẩuMáy tính Chi phí Đương cảngMua sắm qua RFQThuế carbonTiêu chuẩnGóc nhìn mua hàngHướng dẫn Thép

Liên hệ

T+86 123 4567 890

Esales@gtb.hk

Theo dõi cập nhật

Đăng ký để nhận giá thép mới nhất, phân tích thị trường và tin tức ngành.

© 2026 Giá Thép Trung Quốc Hàng Ngày. Mọi quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Trang chủBáo giáCông cụTài khoản của tôi
  1. Home
  2. /
  3. Procurement Insights
  4. /
  5. Daily Brief
Bản tin hôm nay2026-09-07

Trung Quốc Cập nhật giá thép cây và cuộn thép cán nóng: Dây thép dẫn đầu ở mức +0.75%, Thép hình đi ngang

价格趋势+0.1%→ Ổn định
现货指数$510
情绪Tăng giá
询盘需求→ Ổn định
AI 自动生成
中国钢材价格
实时数据

Tín Hiệu Giá Hàng Ngày & Delta

Steel Round (φ6) dẫn đầu ở +0,75%, tiếp theo là Cát thép (φ10) ở +0,27%. HRC (2,75mm) giảm -0,28% trong khi MMPB (8mm) tăng +0,49%. Sản phẩm dài (góc, rãnh, dầm) giữ ở mức 0%.

Tác Động Đến Giá Đã Đương Cảng

Với biến động FOB nằm trong ±0,75%, chi phí vận tải biển và chênh lệch thuế giờ đây là yếu tố chi phối giá đã đơng cảng. Người mua nên căn cứ ngân sách vào tuyến vận tải biển thay vì chỉ dựa vào giá nhà máy.

Sản phẩmXu hướng FOBHành động khuyến nghị
HRC-0,28%Máy tính giá đương cảng
Cát thép+0,27%Giữ & Giám sát
Thép công nghiệpKhông có mốc ngày trướcYêu cầu báo giá tại chỗ

Vùng Mua Sắm Tối Ưu

- Người mua sản phẩm dài (cát thép/steel round): Tăng nhẹ — Giữ & Giám sát; tăng tốc mua nếu steel round vượt +1,0%. - Người mua sản phẩm phẳng (HRC/CRC): HRC giảm tạo cửa sổ Mua Mạnh cho cuộn 2,75mm; gửi qua Cổng RFQ. - Người mua thép công nghiệp: Không có so sánh ngày trước — nhận báo giá cốt liệu thông qua Cổng RFQ trước khi cam kết.

深度分析
China Steel Weekly Report: Flat and Long Products Edge Lower Mid-September
阅读完整报告 →

核心价格(美元/吨)

2026-09-07
品种现货美元FOB越南菲律宾泰国印尼马来
High Speed Wire Rod$563
¥3790
$575.19$603$607$605$610$608
Rebar$542
¥3650
$554.38$582$586$584$589$587
Spiral Rebar$597
¥4020
$609.37$637$641$639$644$642
Hot Rolled Coil$534
¥3590
$545.46$573$577$575$580$578
Cold Rolled Coil$593
¥3990
$604.91$633$637$635$640$638
Medium Plate$605
¥4070
$616.8$645$649$647$652$650
Angle Steel$526
¥3540
$538.03$566$570$568$573$571
Channel Steel$529
¥3560
$541$569$573$571$576$574
现货=上海现货人民币转美元,FOB=到上海港FOB价,到岸价=到对应国家港口的价格(美元/吨)
查看全部价格计算到岸成本价发起采购询价

Danh mục

Tất cả phân tíchBản tin hôm nayPhân tích hàng tuầnBáo cáo chiến lược