Steel Round (φ6) dẫn đầu ở +0,75%, tiếp theo là Cát thép (φ10) ở +0,27%. HRC (2,75mm) giảm -0,28% trong khi MMPB (8mm) tăng +0,49%. Sản phẩm dài (góc, rãnh, dầm) giữ ở mức 0%.
Với biến động FOB nằm trong ±0,75%, chi phí vận tải biển và chênh lệch thuế giờ đây là yếu tố chi phối giá đã đơng cảng. Người mua nên căn cứ ngân sách vào tuyến vận tải biển thay vì chỉ dựa vào giá nhà máy.
| Sản phẩm | Xu hướng FOB | Hành động khuyến nghị |
|---|---|---|
| HRC | -0,28% | Máy tính giá đương cảng |
| Cát thép | +0,27% | Giữ & Giám sát |
| Thép công nghiệp | Không có mốc ngày trước | Yêu cầu báo giá tại chỗ |
- Người mua sản phẩm dài (cát thép/steel round): Tăng nhẹ — Giữ & Giám sát; tăng tốc mua nếu steel round vượt +1,0%. - Người mua sản phẩm phẳng (HRC/CRC): HRC giảm tạo cửa sổ Mua Mạnh cho cuộn 2,75mm; gửi qua Cổng RFQ. - Người mua thép công nghiệp: Không có so sánh ngày trước — nhận báo giá cốt liệu thông qua Cổng RFQ trước khi cam kết.
| 品种 | 现货美元 | FOB | 越南 | 菲律宾 | 泰国 | 印尼 | 马来 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| High Speed Wire Rod | $563 ¥3790 | $575.19 | $603 | $607 | $605 | $610 | $608 |
| Rebar | $542 ¥3650 | $554.38 | $582 | $586 | $584 | $589 | $587 |
| Spiral Rebar | $597 ¥4020 | $609.37 | $637 | $641 | $639 | $644 | $642 |
| Hot Rolled Coil | $534 ¥3590 | $545.46 | $573 | $577 | $575 | $580 | $578 |
| Cold Rolled Coil | $593 ¥3990 | $604.91 | $633 | $637 | $635 | $640 | $638 |
| Medium Plate | $605 ¥4070 | $616.8 | $645 | $649 | $647 | $652 | $650 |
| Angle Steel | $526 ¥3540 | $538.03 | $566 | $570 | $568 | $573 | $571 |
| Channel Steel | $529 ¥3560 | $541 | $569 | $573 | $571 | $576 | $574 |