Bản tin hôm nay2026-09-03

Cập nhật Thép Trung Quốc: Thép cuộn và HRC tăng, Thép công nghiệp giảm

价格趋势+0.63%↑ Tăng
现货指数$500
情绪Tăng giá
询盘需求→ Ổn định
AI 自动生成
中国钢材价格
实时数据

Tín Hiệu Giá & Delta Hàng Ngày

Các mặt hàng Thép Xây Dựng (Cọc thép, Dây thép cuộn) và Tôn/Plat (HRC, CRC, Plat) của Trung Quốc đã tăng +0,25% đến +0,99% so với tuần trước, báo hiệu giá tại hầm mỏ nội địa vững chắc. Trong khi đó, Thép Công Nghiệp (Đinh頭に, Dây hàn, Plat máng) đã giảm −0,22% đến −0,53%, phản ánh dòng đơn hàng hạ nguồn yếu hơn.

Tác Động Chi Phí Đích到天港

Với chi phí FOB ổn định trên cả mặt hàng dài và phẳng, chi phí vận tải biển và biên lợi nhuận thuế quan hiện chiếm ưu thế trong ngân sách chi phí đích到天港. Sử dụng công cụ bên dưới để tính toán chi phí cuối thị trường trước khi đặt hàng.

Sản phẩmXu hướng FOBHành động khuyến nghị
Cuộn thép nguội (HRC)↑ +0,84%Khóa giá vận tải; phòng ngừa rủi ro qua Công cụ tính chi phí đích到天港
Cọc thép / Dây thép cuộn↑ +0,25–0,83%Giữ nguyên; chờ rõ ràng kỳ thanh toán Q3
Dây hàn (ER50-6E)↓ −0,49%Cân nhắc dự trữ chiến lược

Vùng Giao Nhận Tối Ưu

- Người mua thép dài-dẹt (HRC, Plat, Cọc thép): Giữ & Theo dõi — đà giá khiêm tốn nhưng đang tăng; khóa ngay giá vận tải để cách ly rủi ro chi phí.- Người mua thép công nghiệp (Đầu頭に, Vật liệu tiêu hao hàn): Cửa sổ Mua mạnh — delta FOB âm mang lại điểm vào lệnh chiến thuật trước khi hoạt động tồn kho Q4 bắt đầu. Gửi qua Cổng RFQ để nắm bắt giá hiện tại trước khi điều chỉnh giá hầm mỏ được áp dụng.

*Không có biến động đáng kể ở các_profile cấu trúc, chỉ tăng nhẹ (+0,27–0,57%).*

深度分析
China Steel Weekly Report: Flat and Long Products Edge Lower Mid-September
阅读完整报告

核心价格(美元/吨)

2026-08-31
品种现货美元FOB越南菲律宾泰国印尼马来
High Speed Wire Rod$564
¥3800
$576.03$604$608$606$611$609
Rebar$542
¥3650
$553.76$582$586$584$589$587
Spiral Rebar$595
¥4010
$607.21$635$639$637$642$640
Hot Rolled Coil$537
¥3620
$549.31$577$581$579$584$582
Cold Rolled Coil$592
¥3990
$604.24$632$636$634$639$637
Medium Plate$604
¥4070
$616.11$644$648$646$651$649
Angle Steel$527
¥3550
$538.91$567$571$569$574$572
Channel Steel$530
¥3570
$541.88$570$574$572$577$575
现货=上海现货人民币转美元,FOB=到上海港FOB价,到岸价=到对应国家港口的价格(美元/吨)